pencil sharpener
/'pensl,ʃɑ:pənə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Dụng cụ để gọt bút chì: Một thiết bị nhỏ, thường bằng nhựa hoặc kim loại, có lưỡi dao hoặc lưỡi cắt bên trong, dùng để mài nhọn đầu bút chì.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- I need to borrow your pencil sharpener; my pencil is broken. (Tôi cần mượn cái gọt bút chì của bạn; bút chì của tôi bị gãy rồi.)
- The teacher keeps a pencil sharpener on her desk for the students. (Cô giáo để một cái gọt bút chì trên bàn cho học sinh.)
- This electric pencil sharpener is very fast and quiet. (Cái máy gọt bút chì điện này rất nhanh và êm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Manual/Automatic/Electric pencil sharpener": Dùng để phân loại gọt bút chì dựa trên cách thức hoạt động.
- I prefer a manual pencil sharpener because it never runs out of batteries. (Tôi thích gọt bút chì tay hơn vì nó không bao giờ hết pin.)
Biến thể và từ gần giống
- Sharpener (n): Dụng cụ để mài sắc. "Pencil sharpener" là một loại cụ thể của "sharpener".
- Knife sharpener: Đồ mài dao.
- Pencil case (n): Hộp bút (thường là vật chứa, có thể đựng cả pencil sharpener).
Từ đồng nghĩa
- Không có từ đồng nghĩa chính xác. Có thể mô tả chức năng: (dụng cụ để gọt bút chì).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan