pencil sharpener

/'pensl,ʃɑ:pənə/
Học thuật
Thân thiện
pencil sharpener

A student uses a pencil sharpener on a yellow pencil.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Dụng cụ để gọt bút chì: Một thiết bị nhỏ, thường bằng nhựa hoặc kim loại, lưỡi dao hoặc lưỡi cắt bên trong, dùng để mài nhọn đầu bút chì.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • I need to borrow your pencil sharpener; my pencil is broken. (Tôi cần mượn cái gọt bút chì của bạn; bút chì của tôi bị gãy rồi.)
    • The teacher keeps a pencil sharpener on her desk for the students. ( giáo để một cái gọt bút chì trên bàn cho học sinh.)
    • This electric pencil sharpener is very fast and quiet. (Cái máy gọt bút chì điện này rất nhanh êm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Manual/Automatic/Electric pencil sharpener": Dùng để phân loại gọt bút chì dựa trên cách thức hoạt động.
    • I prefer a manual pencil sharpener because it never runs out of batteries. (Tôi thích gọt bút chì tay hơn không bao giờ hết pin.)
Biến thể từ gần giống
  • Sharpener (n): Dụng cụ để mài sắc. "Pencil sharpener" một loại cụ thể của "sharpener".
    • Knife sharpener: Đồ mài dao.
  • Pencil case (n): Hộp bút (thường vật chứa, có thể đựng cả pencil sharpener).
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa chính xác. Có thể mô tả chức năng: (dụng cụ để gọt bút chì).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
pencil sharpener

A student uses a pencil sharpener on a yellow pencil.

danh từ
  1. cái gọt bút chì